Bản đồ sao sinh là gì?
Kapitel
Kapitel
Schließen
Buzz Aldrin
Static ASH radix wheel
Bạch Dương
♈︎
Kim Ngưu
♉︎
Song Tử
♊︎
Cự Giải
♋︎
Sư Tử
♌︎
Xử Nữ
♍︎
Thiên Bình
♎︎
Bọ Cạp
♏︎
Nhân Mã
♐︎
Ma Kết
♑︎
Bảo Bình
♒︎
Song Ngư
♓︎
Nhà 1
Nhà 2
Nhà 3
Nhà 4
Nhà 5
Nhà 6
Nhà 7
Nhà 8
Nhà 9
Nhà 10
Nhà 11
Nhà 12
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Giao hội: Mặt Trời – Sao Thủy, Sai số 2.8
Giao hội: Mặt Trời – Sao Kim, Sai số 4.07
Vuông góc: Mặt Trăng – Sao Hỏa, Sai số 2.62
Vuông góc: Mặt Trăng – Sao Diêm Vương, Sai số 1.28
Giao hội: Sao Thủy – Sao Kim, Sai số 6.86
Tam hợp: Sao Thủy – Sao Mộc, Sai số 3.71
Đối xung: Sao Kim – Sao Diêm Vương, Sai số 7.67
Đối xung: Sao Hỏa – Sao Diêm Vương, Sai số 1.35
Lục hợp: Sao Mộc – Sao Thiên Vương, Sai số 1.42
Vuông góc: Sao Mộc – Sao Hải Vương, Sai số 3.51
Vuông góc: Sao Mộc – MC, Sai số 4.02
Vuông góc: Sao Mộc – IC, Sai số 4.02
Vuông góc: Sao Thổ – Sao Thiên Vương, Sai số 1.96
Tam hợp: Sao Thổ – Sao Hải Vương, Sai số 2.97
Lục hợp: Sao Thổ – MC, Sai số 3.48
Tam hợp: Sao Thổ – IC, Sai số 3.48
Đối xung: Sao Hải Vương – MC, Sai số 0.51
Giao hội: Sao Hải Vương – IC, Sai số 0.51
Sao Thiên Vương (Buzz Aldrin) 7° Bạch Dương 57' 48"
♅
Sao Mộc (Buzz Aldrin) 6° Song Tử 32' 19"
♃
ASC (Buzz Aldrin) 26° Song Tử 43' 37"
AC
Sao Diêm Vương (Buzz Aldrin) 18° Cự Giải 17' 54"
♇
IC (Buzz Aldrin) 2° Xử Nữ 31' 12"
IC
Sao Hải Vương (Buzz Aldrin) 3° Xử Nữ 01' 59"
♆
Mặt Trăng (Buzz Aldrin) 19° Thiên Bình 34' 28"
☽
DC (Buzz Aldrin) 26° Nhân Mã 43' 37"
DC
Sao Thổ (Buzz Aldrin) 6° Ma Kết 00' 02"
♄
Sao Hỏa (Buzz Aldrin) 16° Ma Kết 56' 58"
♂
Sao Kim (Buzz Aldrin) 25° Ma Kết 58' 12"
♀
Mặt Trời (Buzz Aldrin) 0° Bảo Bình 02' 13"
☉
Sao Thủy (Buzz Aldrin) 2° Bảo Bình 49' 56"
☿
MC (Buzz Aldrin) 2° Song Ngư 31' 12"
MC
Buzz Aldrin
Radix
AstroScienceHub
BẮT ĐẦU