Winner Factor Khảo sát

Xếp hạng Winner Factor

Xếp hạng Bộ dữ liệu Trung bình
1 Pháp 2026 1.122
2 Argentina 2026 1.111
3 Mexico 2026 1.105
4 Brazil 2026 1.093
5 Nhật Bản 2026 1.081
6 Hà Lan 2026 1.079
7 Hoa Kỳ 2026 1.055
8 Anh 2026 1.051
9 Bồ Đào Nha 2026 1.033
10 Cộng hòa Séc 2026 1.028
11 Tây Ban Nha 2026 1.016
12 Áo 2026 1.010
13 Tham chiếu 2026 1.000
14 Đức 2026 0.981

Điểm chi tiết cho từng hạng mục

Bộ dữ liệu Sao Hỏa – Sao Diêm Vương Sao Hỏa – Sao Thổ Sao Thủy – Sao Diêm Vương Mặt Trăng – Sao Hỏa Mặt Trăng – Sao Thủy Mặt Trời – Sao Thổ Sao Kim – Sao Hỏa Sao Kim – Sao Thổ Trung bình
Pháp 2026 1.533 1.059 1.251 0.845 0.988 1.067 1.136 1.094 1.122
Argentina 2026 1.147 0.890 1.354 1.020 0.928 0.982 1.374 1.197 1.111
Mexico 2026 1.250 1.012 1.312 0.931 0.918 1.165 1.186 1.064 1.105
Brazil 2026 1.151 1.095 1.329 0.896 0.913 0.958 1.253 1.151 1.093
Nhật Bản 2026 0.997 1.183 1.456 0.805 0.939 1.108 1.119 1.042 1.081
Hà Lan 2026 1.135 1.065 1.204 0.980 1.126 1.026 1.159 0.939 1.079
Mỹ 2026 0.921 1.052 1.054 1.086 1.013 1.025 1.130 1.158 1.055
Anh 2026 0.932 0.971 1.335 0.899 0.995 1.068 1.126 1.081 1.051
Bồ Đào Nha 2026 1.146 1.050 0.990 0.924 0.924 1.090 1.051 1.090 1.033
Cộng hòa Séc 2026 1.054 1.166 0.691 0.967 0.978 1.060 1.205 1.106 1.028
Tây Ban Nha 2026 1.368 1.058 1.031 0.771 0.907 0.954 1.007 1.035 1.016
Áo 2026 1.040 1.077 1.184 0.889 0.855 0.948 1.089 1.001 1.010
Chuẩn 2026 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
Đức 2026 1.098 0.877 0.886 0.938 0.964 1.019 1.059 1.010 0.981